lepidothamnus fonkii

lepidothamnus fonkii

A small lepidothamnus fonkii grows low across a rocky alpine slope.

Định nghĩa

Danh từ: - Lepidothamnus fonkii tên khoa học của một loài thực vật thuộc họ Podocarpaceae (họ thông tre). Đây loài chịu khắc nghiệt nhất trong họ này, dạng cây bụi lan, thường xanh, tương tự như loài "mountain rimu" (cây rimu núi). Loài này phân bốvùng núi phía nam Chile.

dụ sử dụng
  • (Lepidothamnus fonkii được biết đến với khả năng chịu đựng khắc nghiệt đáng kinh ngạc trong điều kiện khí hậu khó khăn.)
  • (Trên các dãy núimiền nam Chile, lepidothamnus fonkii tạo thành một cây bụi lan, thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hardiest Podocarpaceae species": loài chịu khắc nghiệt nhất trong họ thông tre.

    • Lepidothamnus fonkii is often cited as the hardiest Podocarpaceae species. (Lepidothamnus fonkii thường được coi loài chịu khắc nghiệt nhất trong họ thông tre.)
  • "Prostrate spreading shrub": cây bụi lan, thân thấp mọc trải rộng.

    • The prostrate spreading shrub of lepidothamnus fonkii adapts well to rocky terrains. (Cây bụi lan của lepidothamnus fonkii thích nghi tốt với địa hình đá.)
Biến thể từ gần giống
  • Lepidothamnus (danh từ): chi thực vật thuộc họ Podocarpaceae, bao gồm loài lepidothamnus fonkii.

    • Other species in the genus Lepidothamnus are less hardy. (Các loài khác trong chi Lepidothamnus ít chịu khắc nghiệt hơn.)
  • Mountain rimu (danh từ): tên thông thường chỉ loài cây tương tự lepidothamnus fonkii, nguồn gốc từ New Zealand.

    • Mountain rimu is often compared to lepidothamnus fonkii due to their similar growth habit. (Cây rimu núi thường được so sánh với lepidothamnus fonkii thói quen sinh trưởng tương tự.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây bụi lan (danh từ): chỉ chung các loài thực vật dạng thân bò sát đất.

    • Lepidothamnus fonkii một loại cây bụi lan điển hình. (Lepidothamnus fonkii một loại cây bụi lan điển hình.)
  • Loài chịu lạnh (danh từ): chỉ các loài thực vật khả năng sống sót trong điều kiện lạnh giá.

    • Lepidothamnus fonkii được xếp vào nhóm loài chịu lạnh tốt. (Lepidothamnus fonkii được xếp vào nhóm loài chịu lạnh tốt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ liên quan trực tiếp đây tên khoa học thực vật.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.)